Mục |
Tiêu chí |
Chi tiết |
A. Thông số cơ bản |
||
1 |
Số ngày miễn lãi |
55 ngày |
2 |
Ngày chốt sao kê |
Ngày 10 hàng tháng |
3 |
Ngày yêu cầu thành toán tối thiếu |
25 ngày kể từ ngày chốt sao kê |
4 |
Thời hạn hiệu lực của thẻ |
36 tháng (3 năm) kể từ tháng phát hành thẻ |
B. Biểu phí |
||
1 |
Lãi suất tháng |
2,71%/tháng (thay đổi theo từng thời kỳ) |
2 |
Phí phát hành mới |
Miễn phí |
3 |
Phí thường niên |
Miễn phí |
4 |
Phí GD ngoại tệ |
3% số tiền giao dịch |
5 |
Phí rút tiền mặt |
|
5.1 |
- Tại ATM/POS NH BVB |
Miễn phí |
5.2 |
- Tại ATM/POS NH khác |
2% số tiền giao dịch (tối thiểu 40.000đ/lần) |
6 |
Phí tra cứu số dư tại ATM |
|
6.1 |
- Tại ATM/POS NH BVB |
Miễn phí |
6.2 |
- Tại ATM/POS NH khác |
8,000/lần |
7 |
Phí chậm thanh toán |
6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 100.000đ/lần) |
8 |
Phí vượt hạn mức tín dụng |
100.000đ/lần |
9 |
Phí thay thế thẻ |
150.000đ |
*Lưu ý: Bảng biểu phí này không bao gồm các phí phát sinh khi sử dụng dịch vụ tại Quầy của Ngân Hàng Bản Việt |
||
C. Hạn mức sử dụng thẻ |
||
a. Hạn mức sử dụng thẻ trong 01 ngày và 01 lần |
||
Giao dịch tại POS |
Số tiền giao dịch/ngày (triệu đồng) |
500 |
Số tiền giao dịch/lần (triệu đồng) |
500 |
|
Tần suất giao dịch trong ngày |
15 |
|
Giao dịch tại ECOM + MOTO |
Số tiền giao dịch/ngày (triệu đồng) |
100 |
Số tiền giao dịch/lần (triệu đồng) |
100 |
|
Tần suất giao dịch trong ngày |
20 |
|
Rút tiền mặt tại ATM và POS |
Số tiền giao dịch/ngày (triệu đồng) |
200 |
Số tiền giao dịch/lần (triệu đồng) |
200 |
|
Tần suất giao dịch trong ngày |
10 |
|
b. Hạn mức sử dụng thẻ trong 4 ngày liên tục |
||
Giao dịch tại POS |
Số tiền giao dịch trong 04 ngày (triệu đồng) |
2000 |
Tần suất giao dịch trong 04 ngày |
30 |
|
Giao dịch tại ECOM + MOTO |
Số tiền giao dịch trong 04 ngày (triệu đồng) |
400 |
Tần suất giao dịch trong 04 ngày |
40 |
|
Rút tiền mặt tại ATM và POS |
Số tiền giao dịch trong 04 ngày (triệu đồng) |
500 |
Tần suất giao dịch trong 04 ngày |
30 |
|
c. Hạn mức rút tiền mặt |
Hạn mức rút tiền mặt |
80% trên hạn mức tín dụng được cấp |
d. Số lần nhập sai PIN tại ATM bị khóa thẻ |
Số lần nhập sai PIN tại ATM bị khóa thẻ |
3 |